베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "không như ý" (1)
không như ý
영어
형용사unsatisfactory, not as desired
Họ phải rời đi với kết quả không như ý.
They had to leave with an unsatisfactory result.
관련 단어 "không như ý" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "không như ý" (1)
Họ phải rời đi với kết quả không như ý.
They had to leave with an unsatisfactory result.
